Mục Lục
- 1 1) Mô tả Yamaha SG1820A – Đàn Guitar Điện Yamaha
- 2 2) Đặc điểm của Yamaha SG1820A (10 đặc điểm nổi bật và lợi ích)
- 3 3) Lợi ích khi bạn mua Yamaha SG1820A (8 lợi ích kèm giải thích chi tiết)
- 4 4) Ứng dụng của Yamaha SG1820A
- 5 5) Thông số kỹ thuật của Yamaha SG1820A (8 thông số quan trọng + ý nghĩa hỗ trợ người dùng)
- 6 6) Lập bảng so sánh Yamaha SG1820A với các sản phẩm tương đương
- 7 7) Hướng dẫn sử dụng Yamaha SG1820A (thiết lập, bảo dưỡng, dùng hằng ngày)
1) Mô tả Yamaha SG1820A – Đàn Guitar Điện Yamaha

-
🎸 Yamaha SG1820A là mẫu guitar điện cao cấp thuộc SG Series, được định hướng rõ rệt cho người chơi cần một cây đàn “đánh nặng mà vẫn rõ”, sustain dài, giữ ổn định tốt và cảm giác chơi chắc tay theo đúng tinh thần SG hiện đại
-
🔥 Điểm khác biệt lớn nhất của Yamaha SG1820A nằm ở cấu hình pickup active EMG 85 (neck) và EMG 81 (bridge) – đây là combo kinh điển cho rock/metal, cho tiếng dày, lực, attack rõ, hạn chế noise khi dùng gain cao và giúp riff/lead bám mix cực tốt
-
🧠 Về cấu trúc, Yamaha SG1820A sử dụng kiểu set-in (dán cần), tạo độ liền khối giữa thân và cần, nhờ đó sustain và độ “dính nốt” nổi bật, đặc biệt hữu ích khi solo dài, bend nhiều, hoặc chơi các câu lead cần độ ngân
-
🪵 Về vật liệu, Yamaha SG1820A kết hợp maple và mahogany theo hướng cân bằng: mahogany cho mid ấm, dày và lực; maple hỗ trợ độ rõ, độ bật và độ sắc nét ở dải cao, giúp tiếng distortion không bị “bùn”
-
🎛️ Với hệ thống điều khiển 2 volume 2 tone + công tắc 3 chiều, Yamaha SG1820A cho phép bạn tinh chỉnh nhanh trên sân khấu: giảm volume để sạch tiếng, đẩy volume để “nổ” lead, hoặc hãm tone để tiếng dày, mượt và ít gắt hơn khi đánh sáng
-
🖤 Ngoại hình Yamaha SG1820A mang phong cách “cool” và hiện đại nhờ phần cứng tông đen, hợp người thích vẻ ngoài mạnh mẽ, sạch sẽ, không màu mè nhưng vẫn cực kỳ cao cấp khi nhìn cận
-
✅ Giá trị Yamaha SG1820A mang lại cho người mua không chỉ là “một cây đàn đẹp”, mà là một công cụ chơi nhạc chuyên nghiệp: ổn định khi đi show, tiếng ra đúng chất khi thu âm, kiểm soát tốt khi đánh nặng, và cảm giác chơi đầm tay cho người chơi nghiêm túc
Vì sao Yamaha SG1820A thường được chọn làm đàn “chủ lực”
-
🚀 Khi bạn cần một cây Yamaha SG1820A để chơi rock/metal, bạn thường muốn 3 thứ: tiếng rõ ở gain cao, sustain tốt, và khả năng giữ ổn định khi biểu diễn
-
🎯 Yamaha SG1820A đáp ứng đúng nhu cầu đó bằng set-in construction + phần cứng chất lượng + active EMG, giúp bạn tập trung vào trình diễn thay vì phải “chống” hú, chống noise, hoặc lo lệch intonation
2) Đặc điểm của Yamaha SG1820A (10 đặc điểm nổi bật và lợi ích)
-
⚙️ Set-in construction (cần dán vào thân)
-
Lợi ích: tăng sustain, tiếng liền mạch, chơi lead mượt, nốt ngân lâu và “dày” hơn, đặc biệt hiệu quả khi dùng distortion
-
-
🪵 Thân đàn Maple/Mahogany
-
Lợi ích: mahogany cho lực mid và độ dày, maple tăng độ rõ và độ bật, giúp Yamaha SG1820A cắt mix tốt khi chơi cùng trống, bass và 2 guitar
-
-
🧩 Cần mahogany 3 mảnh
-
Lợi ích: ổn định hơn theo thời tiết, giảm nguy cơ cong vênh, giữ action và cảm giác chơi bền bỉ khi dùng Yamaha SG1820A lâu dài
-
-
🎚️ Fingerboard rosewood + radius 350mm
-
Lợi ích: cảm giác bám tay, solo mượt, bending thoải mái, hợp cả chơi hợp âm lẫn chạy ngón tốc độ
-
-
🔥 Pickup active EMG 85 (neck)
-
Lợi ích: tiếng neck dày, ấm và mạnh, lead mượt, sustain “ăn” amp, rất hợp solo rock/metal hoặc đoạn giai điệu cần độ dày
-
-
⚡ Pickup active EMG 81 (bridge)
-
Lợi ích: tiếng bridge sắc, chặt, attack rõ, palm-mute gọn, riff ra hình, cực hợp metal/modern rock khi đánh gain cao
-
-
🧠 Bộ điều khiển 2 volume 2 tone + công tắc 3 chiều (Switchcraft)
-
Lợi ích: dễ cân bằng pickup ngay trên đàn, chuyển mạch nhanh khi diễn, kiểm soát âm sắc linh hoạt theo bài và theo amp
-
-
🔩 Bridge TonePros AVR-II + Tailpiece TonePros T1Z
-
Lợi ích: truyền rung tốt, độ chắc chắn cao, giữ intonation ổn định, sustain tốt hơn và cảm giác “đầm” khi gảy
-
-
🔒 Grover Locking Tuners
-
Lợi ích: lên dây nhanh, giữ dây chắc, hạn chế tuột dây khi bend mạnh hoặc đánh mạnh, cực hữu ích khi biểu diễn với Yamaha SG1820A
-
-
🧪 I.R.A. Treatment
-
Lợi ích: tăng độ “mở” và độ nhạy rung động, cảm giác tiếng phản hồi nhanh hơn, chơi nhỏ vẫn “ra tiếng”, chơi mạnh càng đã
-

3) Lợi ích khi bạn mua Yamaha SG1820A (8 lợi ích kèm giải thích chi tiết)
-
🥇 Lợi ích 1: Đánh gain lớn vẫn rõ nốt, hạn chế noise
-
Yamaha SG1820A với EMG 81/85 giúp tiếng distortion gọn, ít rền, riff rõ ràng; khi thu âm hoặc diễn live, bạn sẽ thấy lợi thế cực lớn là tiếng không bị “bể” và kiểm soát noise tốt hơn
-
-
🎯 Lợi ích 2: Palm-mute chặt, riff ra hình, đánh metal/rock cực “đã”
-
Yamaha SG1820A tạo cảm giác phản hồi nhanh, attack rõ; các đoạn chặn dây, down-pick, alternate-pick đều ra tiếng dứt khoát, không bị “lẹm” trong mix
-
-
🎼 Lợi ích 3: Sustain dài cho lead, bend mượt và “dính” nốt
-
Nhờ set-in construction và phần cứng chắc, Yamaha SG1820A hỗ trợ nốt ngân lâu; bạn chơi solo sẽ ít phải “gồng” để giữ nốt, tiếng dày và liền hơn
-
-
🧩 Lợi ích 4: Cân bằng âm sắc tốt, không bị quá tối hoặc quá chói
-
Maple/Mahogany giúp Yamaha SG1820A vừa có độ ấm để dày tiếng, vừa có độ rõ để không chìm; đây là kiểu cân bằng rất dễ phối với nhiều amp và pedal
-
-
🔒 Lợi ích 5: Ổn định khi đi show, thay dây nhanh, ít lo tụt tuning
-
Locking tuners giúp Yamaha SG1820A bền bỉ trong môi trường sân khấu; thay dây nhanh, giữ dây chắc, phù hợp người diễn thường xuyên hoặc tập luyện cường độ cao
-
-
🎛️ Lợi ích 6: Tinh chỉnh nhanh ngay trên đàn, linh hoạt cho nhiều bài
-
2 volume 2 tone cho phép bạn set sẵn “mức lead” và “mức rhythm”, chuyển pickup 3 chiều để đổi màu tiếng nhanh; Yamaha SG1820A vì thế phù hợp setlist dài, thay đổi nhiều đoạn trong một bài
-
-
🎙️ Lợi ích 7: Thu âm dễ “vào bài”, ít tốn thời gian chỉnh EQ
-
Yamaha SG1820A có tiếng rõ và ổn định, đặc biệt khi đánh nặng; khi thu, bạn sẽ ít phải xử lý để tiếng guitar đứng đúng vị trí trong bản phối
-
-
🖤 Lợi ích 8: Ngoại hình cao cấp, cá tính mạnh, nhìn là thấy “đàn chủ lực”
-
Yamaha SG1820A với phong cách cứng cáp, phần cứng đen, dáng SG hiện đại tạo cảm giác chuyên nghiệp; lên sân khấu rất “đúng vibe” rock/metal, đồng thời vẫn giữ được sự sang trọng của dòng SG
-
4) Ứng dụng của Yamaha SG1820A
-
🎤 Biểu diễn live rock/metal, nơi cần tiếng guitar dày, rõ, ít hú và dễ kiểm soát khi dùng distortion lớn
-
🎧 Thu âm riff và rhythm guitar cho modern rock/metal, cần độ chặt, attack rõ và tiếng không bị “bùn” khi layering nhiều track
-
🎸 Chơi lead/solo sustain dài, đặc biệt kiểu solo cần lực tiếng, nốt ngân rõ, vibrato “đã” và lên cao vẫn giữ độ chắc
-
🧱 Chơi drop tuning hoặc riff nặng, yêu cầu độ ổn định và khả năng giữ tiếng chặt khi palm-mute
-
🎛️ Dùng với pedalboard distortion/amp high-gain, cần nền tiếng “ăn” pedal, dễ ra chất mà không phải chỉnh quá nhiều
-
🎼 Làm đàn “main guitar” cho ban nhạc có setlist nhiều bài, cần chuyển tiếng nhanh: rhythm dày, lead nổi, clean vẫn rõ
-
🧑🏫 Luyện tập kỹ thuật picking/bending/vibrato, vì Yamaha SG1820A phản hồi nhanh và thể hiện rõ sai khác trong lực tay, giúp tiến bộ nhanh

5) Thông số kỹ thuật của Yamaha SG1820A (8 thông số quan trọng + ý nghĩa hỗ trợ người dùng)
-
📏 Scale length: 628.6mm (24-3/4″)
-
Ý nghĩa: scale ngắn giúp cảm giác bấm “mềm” hơn, bend dễ hơn; Yamaha SG1820A vì thế rất hợp chơi lead và vibrato dày tiếng
-
-
🪵 Cấu trúc: Set-in
-
Ý nghĩa: tăng độ liền khối, sustain dài, tiếng dày; đây là nền tảng để Yamaha SG1820A chơi solo mượt và “dính” nốt
-
-
🧱 Body materials: Maple / Mahogany
-
Ý nghĩa: cân bằng âm sắc; mahogany tăng lực mid và độ dày, maple tăng độ rõ, giúp Yamaha SG1820A vừa dày vừa sắc nét khi đánh nặng
-
-
🧩 Neck: Mahogany 3-piece
-
Ý nghĩa: ổn định lâu dài, bền với thời tiết; người dùng Yamaha SG1820A sẽ yên tâm hơn khi mang đàn đi nhiều nơi
-
-
🎚️ Fingerboard: Rosewood, Radius 350mm, 22 frets (Medium Jumbo)
-
Ý nghĩa: radius và fret cỡ vừa giúp bấm hợp âm thoải mái, chạy ngón và bend mượt; Yamaha SG1820A phù hợp cả rhythm lẫn lead
-
-
🔥 Pickups: EMG 85 (front/neck) + EMG 81 (rear/bridge)
-
Ý nghĩa: bộ đôi active cho output cao, tiếng chặt, ít noise; Yamaha SG1820A đặc biệt “đúng bài” với rock/metal và high-gain
-
-
⚖️ Trọng lượng thực tế: thường khoảng 4.4–4.6 kg (có thể chênh lệch theo từng cây)
-
Ý nghĩa: trọng lượng đầm giúp tiếng chắc và sustain tốt, nhưng vẫn cần dây đeo tốt khi diễn lâu; Yamaha SG1820A hợp người thích cảm giác đàn “nặng tay, chắc tiếng”
-
-
📐 Kích thước tổng thể tham khảo: dài khoảng 995–1,015 mm; ngang thân khoảng 335–360 mm; dày thân khoảng 45–55 mm (có thể chênh lệch theo từng cây)
-
Ý nghĩa: giúp bạn ước lượng khi chọn case, treo tường, vận chuyển; Yamaha SG1820A có dáng SG nên ôm người, chơi ngồi/đứng đều ổn
-
6) Lập bảng so sánh Yamaha SG1820A với các sản phẩm tương đương
| Tiêu chí | Yamaha SG1820A | Yamaha SG1820 | Gibson Les Paul Standard | ESP E-II Eclipse |
|---|---|---|---|---|
| Định hướng âm thanh | Modern rock/metal, gain cao, tiếng chặt | Rock đa dụng, thiên vintage/modern cân bằng | Classic rock, dày và “gỗ” | Modern metal, chặt và sắc |
| Pickup | Active EMG 81/85 | Passive Seymour Duncan ’59 | Passive (tùy phiên bản) | Thường EMG/active hoặc high-output |
| Cấu trúc | Set-in | Set-in | Set-in | Set-in |
| Cảm giác tiếng khi gain lớn | Rõ, ít noise, palm-mute gọn | Dày, mở hơn, noise nhiều hơn active | Dày, “đằm”, có thể cần xử lý noise | Rất chặt, hiện đại, thiên metal |
| Độ linh hoạt | Tập trung heavy, vẫn chỉnh được nhiều màu | Linh hoạt hơn cho classic/rock | Rất hợp classic rock/blues-rock | Tập trung modern/heavy |
| Điểm mạnh nổi bật | “Cắm là ra chất” cho rock/metal | Màu passive dễ “thở”, dễ vintage | Chất classic, giá trị thương hiệu | Chuẩn metal, sân khấu, cực gọn |
| Người phù hợp | Người cần đàn chủ lực rock/metal | Người cần SG đa dụng hơn | Người thích classic tone | Người chơi metal hiện đại |
-
🎯 Kết luận chọn nhanh
-
Nếu bạn ưu tiên rock/metal, chơi gain lớn, cần tiếng chặt – Yamaha SG1820A là lựa chọn cực hợp lý nhờ EMG active
-
Nếu bạn thích màu passive mở và vintage hơn – Yamaha SG1820 sẽ “thở” hơn
-
Nếu bạn theo classic rock truyền thống – Les Paul Standard hợp gu
-
Nếu bạn thuần metal hiện đại và muốn cực chặt – ESP E-II Eclipse rất đáng cân nhắc, nhưng Yamaha SG1820A vẫn là lựa chọn mạnh trong tầm cao cấp kiểu Nhật
-

7) Hướng dẫn sử dụng Yamaha SG1820A (thiết lập, bảo dưỡng, dùng hằng ngày)
Thiết lập ban đầu để Yamaha SG1820A chơi “đúng chuẩn
-
🔧 Kiểm tra lên dây
-
Dùng tuner lên dây chuẩn (E Standard hoặc tuning bạn dùng)
-
Với locking tuners: luồn dây, kéo căng vừa phải, khóa, rồi quấn ít vòng để ổn định tuning
-
-
🎚️ Chỉnh pickup height (độ cao pickup)
-
Active EMG thường cho tiếng tốt khi set vừa phải, không cần quá sát dây
-
Nếu tiếng quá gắt: hạ nhẹ pickup bridge EMG 81
-
Nếu tiếng neck bị dày quá: hạ nhẹ EMG 85 để tiếng thoáng hơn
-
-
🎛️ Làm quen hệ thống 2 volume 2 tone
-
Set rhythm: volume bridge tầm 7–8, tone 7–10 tùy amp
-
Set lead: volume neck/bridge lên 10 để “bật” tiếng khi solo
-
Dùng tone để hãm dải cao nếu amp/pedal đang sáng
-
Cách dùng Yamaha SG1820A theo từng tình huống
-
🎸 Chơi rhythm rock/metal
-
Chọn bridge EMG 81
-
Giữ tone mở 8–10 để riff rõ và cắt mix
-
Palm-mute sát ngựa để tiếng chặt
-
-
🔥 Chơi lead/solo
-
Chọn neck EMG 85 hoặc middle (kết hợp) tùy bài
-
Tăng volume để nốt “nổi” và sustain dài
-
Nếu cần mượt hơn: giảm tone xuống khoảng 6–8
-
-
🎧 Thu âm
-
Ưu tiên bridge EMG 81 cho rhythm, neck EMG 85 cho lead
-
Giữ volume ổn định, tránh vặn quá nhiều gây lệch level giữa take
-
Nếu layer nhiều track: giảm gain amp một chút, Yamaha SG1820A vẫn giữ độ dày nhờ output mạnh
-
Bảo dưỡng để Yamaha SG1820A luôn ổn định
-
🧼 Lau đàn sau mỗi lần chơi
-
Lau dây, cần và thân bằng khăn mềm để giảm oxy hóa, giữ đàn sạch và bền lớp bóng
-
-
🧴 Dưỡng fingerboard rosewood định kỳ
-
2–4 lần/năm tùy môi trường, dùng dung dịch dưỡng gỗ chuyên dụng lượng rất ít để tránh bết
-
-
🔩 Kiểm tra ốc bridge/tailpiece và khóa đàn
-
Nếu bạn hay diễn, thỉnh thoảng kiểm tra độ chắc để tránh rung/loose gây rè hoặc lệch intonation
-
-
🌡️ Bảo quản nhiệt độ và độ ẩm
-
Tránh để Yamaha SG1820A nơi quá nóng/lạnh hoặc ẩm cao, ưu tiên để trong case khi không dùng
-
-
🎸 Thay dây đúng cỡ khuyến nghị
-
Dùng cỡ 10–46 giúp cảm giác cân bằng và ổn định; nếu xuống tuning sâu, cân nhắc tăng cỡ dây để giữ lực căng
-


