Mục Lục
- 1 1) Mô tả Universal Audio Volt 2 – Audio Interface
- 2 2) Đặc điểm của Universal Audio Volt 2 – Audio Interface
- 3 3) Lợi ích khi bạn mua Universal Audio Volt 2 – Audio Interface
- 4 4) Ứng dụng của Universal Audio Volt 2 – Audio Interface
- 5 5) Thông số kỹ thuật của Universal Audio Volt 2 – Audio Interface (kèm ý nghĩa)
- 6 6) Lập bảng so sánh Universal Audio Volt 2 – Audio Interface với các sản phẩm tương đương
- 7 7) Hướng dẫn sử dụng Universal Audio Volt 2 – Audio Interface (từ thiết lập đến bảo dưỡng)
1) Mô tả Universal Audio Volt 2 – Audio Interface
🎛️ Universal Audio Volt 2 – Audio Interface là chiếc soundcard thu âm USB-C 2-in/2-out được thiết kế để biến góc làm việc của bạn thành một “mini studio” đúng nghĩa: thu vocal, guitar, podcast, voice over, livestream… với chất lượng sạch, rõ, giàu chi tiết và dễ dùng ngay từ lần đầu cắm máy. Điểm khiến Universal Audio Volt 2 – Audio Interface được săn đón nằm ở triết lý “đơn giản nhưng chất”: 2 preamp micro chất lượng cao, nút Vintage mô phỏng màu analog kiểu UA, chế độ Direct Monitoring giúp nghe trực tiếp không trễ, cộng thêm MIDI In/Out để kết nối controller, synth, drum machine cực tiện cho producer.
💡 Với Universal Audio Volt 2 – Audio Interface, bạn không chỉ mua một audio interface để “có tiếng”, mà đang nâng cấp toàn bộ trải nghiệm thu âm: tiếng vocal dày hơn, guitar rõ nét hơn, podcast chuyên nghiệp hơn, và workflow nhanh gọn hơn. Đây là lựa chọn rất hợp cho người cần soundcard thu âm, audio interface USB-C, card thu âm 2 cổng, muốn tối ưu chất lượng thu mà vẫn giữ thao tác cực đơn giản.
🎧 Dù bạn làm nhạc tại nhà, thu demo gửi khách, dựng video YouTube, thu giọng đọc, dạy học online hay livestream, Universal Audio Volt 2 – Audio Interface luôn giữ vai trò “trung tâm âm thanh” ổn định: vào tiếng sạch, ra tiếng chuẩn, driver chạy mượt, điều khiển trực quan, phù hợp cả người mới lẫn người làm nghề.
2) Đặc điểm của Universal Audio Volt 2 – Audio Interface
✅ 1. 2 ngõ vào combo XLR/TRS linh hoạt
🎙️ Cho phép cắm micro XLR, line TRS, hoặc nhạc cụ vào cùng một cổng, phù hợp nhiều tình huống thu âm khác nhau, không cần đổi thiết bị liên tục.
✅ 2. 2 preamp chất lượng cao cho thu vocal/guitar rõ và sạch
🎚️ Giúp tiếng vào giàu chi tiết, ít nhiễu, dễ xử lý hậu kỳ, làm vocal “đứng” trong mix và guitar rõ nét từng nốt.
✅ 3. Nút Vintage Mic Preamp (màu analog kiểu UA)
✨ Bật Vintage để thêm độ ấm, độ dày và cảm giác “nhạc tính”, giúp vocal bớt mỏng, guitar bớt khô, thu vào đã hay hơn trước khi mix.
✅ 4. Hỗ trợ 24-bit/192kHz
🎼 Thu âm độ phân giải cao cho âm thanh trong, rộng, ít méo, giữ được động học và chi tiết, đặc biệt hữu ích khi thu vocal giàu cảm xúc hoặc nhạc cụ mộc.
✅ 5. Direct Monitoring chống trễ khi thu
🎧 Cho bạn nghe trực tiếp tín hiệu vào gần như không latency, giúp hát đúng nhịp, đánh guitar chắc tay, thu take dài mà không bị “lệch cảm giác”.
✅ 6. 48V Phantom Power cho micro condenser
⚡ Chỉ cần bật 48V là dùng tốt các micro condenser phổ biến trong phòng thu tại nhà, giọng thu sáng và bắt chi tiết rõ hơn.
✅ 7. Chế độ INST (Hi-Z) cho guitar/bass từng kênh
🎸 Cắm đàn trực tiếp, trở kháng phù hợp giúp tiếng guitar/bass đầy đặn, không bị hụt lực, thuận lợi để chạy plugin amp sim.
✅ 8. MIDI In/Out 5-pin tích hợp
🎹 Kết nối MIDI controller, keyboard, synth, drum machine chuẩn DIN mà không cần mua thêm MIDI interface rời, setup gọn hơn, ổn định hơn.
✅ 9. Monitor Out stereo cho loa kiểm âm
🔊 Dễ phối ghép loa studio để mix/monitor, âm thanh ra chắc chắn, kiểm soát tốt, giảm rủi ro “mix sai vì nghe không chuẩn”.
✅ 10. Thiết kế nhỏ gọn, núm vặn trực quan, phù hợp bàn làm việc
🧩 Gọn gàng, đẹp mắt, thao tác nhanh: chỉnh gain, volume monitor, volume headphone rõ ràng, rất hợp làm soundcard thu âm cho home studio.
3) Lợi ích khi bạn mua Universal Audio Volt 2 – Audio Interface
🌟 1. Thu vocal nghe chuyên nghiệp hơn ngay từ bản thu thô
🎙️ Nhờ preamp sạch + chế độ Vintage, Universal Audio Volt 2 – Audio Interface giúp giọng dày hơn, đỡ chói, đỡ mỏng, dễ “ăn” nhạc nền, giảm công sức chỉnh EQ/comp về sau.
🌟 2. Thu guitar/bass trực tiếp tiện và chất lượng
🎸 Bật INST (Hi-Z) giúp tiếng đàn vào chắc, rõ, ít hụt lực; dùng plugin amp sim mượt hơn, phù hợp làm demo, thu track guitar/bass tại nhà.
🌟 3. Làm podcast/voice over rõ chữ, ít nhiễu, dễ nghe
🎧 Universal Audio Volt 2 – Audio Interface giúp giọng nói nét, ít ồn nền hơn khi setup đúng, tăng độ tin cậy và sự “đắt tiếng” trong nội dung.
🌟 4. Livestream/dạy học online âm thanh nâng tầm ngay lập tức
📡 Khi dùng Universal Audio Volt 2 – Audio Interface với micro phù hợp, giọng ra rõ ràng, dày dặn, tạo cảm giác chuyên nghiệp, giữ người xem ở lại lâu hơn.
🌟 5. Không bị khó chịu vì latency khi thu
⏱️ Direct Monitoring giúp bạn nghe tức thời, hát tự nhiên hơn, đánh đàn chắc nhịp hơn, giảm lỗi take, tiết kiệm thời gian thu.
🌟 6. Setup gọn, tối ưu cho producer nhờ MIDI tích hợp
🎹 Có MIDI In/Out giúp kết nối gear nhanh gọn, đỡ dây nhợ và đỡ phát sinh chi phí mua thiết bị trung gian, workflow làm nhạc mượt hơn.
🌟 7. Dễ dùng cho người mới, vẫn đủ “đã” cho người làm nghề
🧠 Núm vặn rõ ràng, thao tác trực quan; nhưng chất lượng audio và tính năng vẫn đủ để thu demo nghiêm túc, làm content dài hạn, thu dự án bán chuyên.
🌟 8. Đầu tư “đúng chỗ” cho chất lượng âm thanh tổng thể
💎 Universal Audio Volt 2 – Audio Interface là nâng cấp nền tảng: một khi âm thanh vào đã tốt, mọi thứ sau đó (mix, master, video, livestream) đều dễ hơn, tiết kiệm công sức và tăng hiệu quả.
4) Ứng dụng của Universal Audio Volt 2 – Audio Interface
🎤 Thu âm vocal tại nhà: singer, songwriter, thu cover, thu demo gửi producer/khách hàng, thu nhiều lớp bè.
🎸 Thu guitar acoustic/electric và bass: thu trực tiếp qua INST, chạy amp sim, thu riff/solo, làm beat có guitar.
🎧 Podcast và voice over: làm kênh YouTube, TikTok, khóa học online, audiobook, lồng tiếng.
📡 Livestream: hát live, talk show, dạy nhạc, phát trực tiếp với âm thanh rõ và dày.
🎹 Làm nhạc với MIDI: kết nối MIDI controller/synth/drum machine qua MIDI DIN, phù hợp producer cần setup gọn.
🔊 Mix/monitor cơ bản: dùng với loa kiểm âm để chỉnh nhạc, dựng video, cân giọng, cân nền.
👨👩👧👦 Gia đình/nhóm nhỏ: thu song ca, thu 2 nguồn cùng lúc (vocal + guitar, 2 micro, 2 nhạc cụ).
5) Thông số kỹ thuật của Universal Audio Volt 2 – Audio Interface (kèm ý nghĩa)
📌 1. Kết nối máy tính: USB-C (chuẩn USB 2.0)
➡️ Tương thích rộng, cắm là chạy ổn định, phù hợp đa số laptop/PC hiện nay, dễ dùng trong home studio.
📌 2. Độ phân giải: 24-bit
➡️ Dải động tốt hơn, tiếng sạch hơn, ít “bể” khi thu lớn, phù hợp thu vocal giàu cảm xúc và nhạc cụ có độ động cao.
📌 3. Tần số lấy mẫu tối đa: 192 kHz
➡️ Thu âm độ nét cao, giữ chi tiết tốt, đặc biệt hữu ích khi xử lý hậu kỳ nặng hoặc muốn chất lượng thu “dự phòng” cho sản phẩm dài hạn.
📌 4. Số ngõ vào: 2 x combo XLR/TRS (Mic/Line/Instrument)
➡️ Thu 2 nguồn cùng lúc: vocal + guitar, 2 micro, 2 nhạc cụ… tiện cho songwriter và band nhỏ.
📌 5. Phantom Power: +48V (bật/tắt)
➡️ Dùng micro condenser phổ biến để thu vocal sáng, chi tiết rõ, phù hợp podcast/thu hát.
📌 6. MIDI: In/Out (DIN 5-pin)
➡️ Kết nối gear MIDI chuẩn phòng thu mà không cần MIDI interface rời, tối ưu setup cho producer.
📌 7. Kích thước (W x D x H): 17.4 x 13.0 x 5.3 cm
➡️ Nhỏ gọn, đặt trên bàn làm việc không chiếm chỗ, dễ mang đi thu di động hoặc set up góc làm việc tối giản.
📌 8. Trọng lượng: 0.65 kg
➡️ Vừa chắc chắn vừa tiện mang theo, phù hợp người hay di chuyển, thu âm tại nhiều địa điểm.
6) Lập bảng so sánh Universal Audio Volt 2 – Audio Interface với các sản phẩm tương đương
| Tiêu chí | Universal Audio Volt 2 – Audio Interface | Focusrite Scarlett 2i2 (Gen phổ biến) | PreSonus AudioBox USB 96 | M-Audio M-Track Duo |
|---|---|---|---|---|
| Số in/out | 2-in/2-out | 2-in/2-out | 2-in/2-out | 2-in/2-out |
| Chất lượng tối đa | 24-bit/192kHz | 24-bit/192kHz (tùy gen) | 24-bit/96kHz | 24-bit/48kHz |
| Vintage/Color preamp | Có (Vintage) | Không (Air tùy phiên bản) | Không | Không |
| Direct Monitoring | Có | Có | Có | Có |
| MIDI In/Out | Có | Thường không | Có ở một số model khác, bản USB 96 thường không | Không |
| Mục tiêu nổi bật | Thu “có màu” UA + MIDI gọn | Thu sạch, phổ biến, dễ dùng | Cơ bản, ổn định, 96kHz | Giá dễ tiếp cận, cơ bản |
| Hợp nhất với ai | Singer/producer muốn màu analog + MIDI | Người cần chuẩn phổ thông, dễ phối ghép | Nhu cầu cơ bản, thu 96kHz | Người mới bắt đầu, ngân sách thấp |

7) Hướng dẫn sử dụng Universal Audio Volt 2 – Audio Interface (từ thiết lập đến bảo dưỡng)
🧩 Bước 1: Kết nối và chuẩn bị
-
Cắm Universal Audio Volt 2 – Audio Interface vào máy tính bằng cáp USB
-
Nếu dùng hub yếu hoặc cần nguồn ổn định hơn, cấp thêm 5VDC theo đúng cổng nguồn của máy
-
Kết nối loa kiểm âm vào Monitor Out (TRS) và cắm tai nghe vào Headphone Out
🎙️ Bước 2: Kết nối nguồn âm
-
Micro condenser: cắm XLR vào Input 1 hoặc 2, bật 48V khi cần
-
Micro dynamic: cắm XLR, thường không cần 48V
-
Guitar/bass: cắm jack 1/4″, bật INST ở kênh tương ứng để có trở kháng Hi-Z đúng chuẩn
-
Nhạc cụ line (keyboard, mixer): dùng TRS line in, chỉnh gain vừa phải để tránh clip
🎚️ Bước 3: Chỉnh gain đúng chuẩn để thu sạch
-
Nói/hát/đánh đàn ở mức “thật” như khi thu
-
Tăng gain đến khi tín hiệu khỏe nhưng không bị clip (không đỏ/không vỡ)
-
Mẹo an toàn: để headroom, tránh thu quá sát ngưỡng để hậu kỳ dễ hơn
✨ Bước 4: Dùng Vintage đúng lúc để tiếng hay hơn
-
Vocal mỏng/khô: bật Vintage để thêm ấm, dày và nhạc tính
-
Guitar điện qua amp sim: có thể bật Vintage để tiếng “dễ nghe” hơn, bớt gắt
-
Podcast/voice: bật Vintage nếu muốn chất giọng mềm, ấm, ít chói
🎧 Bước 5: Bật Direct Monitoring để không bị trễ
-
Khi thu vocal/guitar, bật Direct Monitoring để nghe tức thời
-
Dùng tai nghe khi thu vocal để tránh tiếng loa lọt vào micro
-
Chỉnh volume headphone riêng cho thoải mái, không cần mở quá lớn
💻 Bước 6: Thiết lập trong phần mềm thu âm (DAW)
-
Chọn Universal Audio Volt 2 – Audio Interface làm Input/Output device
-
Tạo track, chọn input đúng kênh (Input 1 hoặc Input 2)
-
Chọn sample rate phù hợp: 48kHz cho video/livestream, 44.1kHz cho nhạc phổ thông, 96kHz/192kHz khi cần chất lượng cao
🎹 Bước 7: Kết nối MIDI (nếu làm nhạc với controller/synth)
-
Cắm MIDI Out của thiết bị vào MIDI In của Universal Audio Volt 2 – Audio Interface và ngược lại nếu cần
-
Trong DAW, chọn MIDI device tương ứng, test tín hiệu, set kênh MIDI đúng
🧼 Bảo dưỡng và dùng hàng ngày để bền ổn định
-
Rút cắm cáp nhẹ tay, tránh bẻ gập đầu cáp
-
Tránh đặt gần nguồn nhiễu (adapter rẻ, router, dây điện chồng chéo)
-
Lau bụi bề mặt bằng khăn mềm khô, tránh hóa chất mạnh
-
Khi không dùng lâu, cất nơi khô thoáng, tránh ẩm để bảo vệ jack và núm vặn