1) Mô tả AMPLY NGUỒN XUYẾN PHONIC XP 6000
-
AMPLY NGUỒN XUYẾN PHONIC XP 6000 là cục đẩy công suất 2 kênh hiệu năng cao thuộc dòng power amplifier chuyên nghiệp, được thiết kế để đáp ứng các hệ thống âm thanh cần lực kéo mạnh, độ ổn định cao và khả năng hoạt động bền bỉ trong thời gian dài
-
AMPLY NGUỒN XUYẾN PHONIC XP 6000 sử dụng nguồn xuyến (toroidal transformer) cho dòng cấp khỏe, khả năng đáp ứng tức thời tốt và giảm thiểu nhiễu nền, giúp hệ thống tái tạo tiếng bass chắc, gọn, kiểm soát tốt khi đánh sub và khi kéo loa full công suất lớn
-
AMPLY NGUỒN XUYẾN PHONIC XP 6000 hướng đến nhu cầu lắp đặt thực chiến như sân khấu, hội trường, nhà thờ, bar club, sự kiện ngoài trời, phòng tập, dàn âm thanh lưu động, đồng thời phù hợp để lắp tủ rack cho công trình nhờ form 19 inch 3U chuyên dụng
-
AMPLY NGUỒN XUYẾN PHONIC XP 6000 nổi bật ở tính linh hoạt vận hành với nhiều chế độ Stereo, Parallel, Bridge Mono, cho phép phối ghép theo từng cấu hình loa khác nhau như đánh cặp loa full hai bên, chạy song song tín hiệu, hoặc bridge để dồn công suất cho subwoofer cần lực lớn
-
AMPLY NGUỒN XUYẾN PHONIC XP 6000 được tối ưu cho các bài toán “kéo loa khó” như sub đôi, sub công suất cao, cụm loa sân khấu, hoặc hệ thống line array cần ampli có dòng cấp ổn định, kiểm soát màng loa tốt và hạn chế méo khi làm việc ở mức âm lượng lớn
-
AMPLY NGUỒN XUYẾN PHONIC XP 6000 tích hợp các cơ chế bảo vệ và kiểm soát thông minh thường thấy trên cục đẩy công suất chuyên nghiệp như limiter chống clipping, lọc high-pass 30Hz hoặc 50Hz, hệ thống bảo vệ quá nhiệt, ngắn mạch, DC, bảo vệ khi tín hiệu bất thường, giúp giảm rủi ro cháy loa và tăng độ an tâm khi vận hành
-
AMPLY NGUỒN XUYẾN PHONIC XP 6000 là lựa chọn đáng cân nhắc cho người dùng đang tìm cục đẩy công suất nguồn xuyến đánh sub mạnh, cục đẩy 6000W, ampli công suất 2 kênh kéo loa sân khấu, hoặc power amplifier chuyên nghiệp cho hệ thống âm thanh lớn cần độ bền và chất lượng ổn định
2) Đặc điểm của AMPLY NGUỒN XUYẾN PHONIC XP 6000
-
Đặc điểm 1: Nguồn xuyến toroidal cho dòng cấp mạnh và sạch hơn
-
Lợi ích: tăng độ ổn định điện áp khi tải nặng, giúp ampli giữ lực đều khi đánh sub và kéo loa công suất lớn
-
Lợi ích: giảm nhiễu nền và rung ồn cơ học so với nhiều kiểu biến áp phổ thông, hỗ trợ tiếng nền sạch, độ tĩnh tốt hơn cho hệ thống
-
Lợi ích: đáp ứng dòng nhanh, cho cảm giác bass gọn, chắc, kiểm soát màng loa tốt, hạn chế tình trạng bass “đuối” khi chơi lâu
-
-
Đặc điểm 2: Thiết kế ampli công suất 2 kênh chuyên nghiệp, tối ưu cho cấu hình PA thực tế
-
Lợi ích: dễ chia hệ thống trái phải cho loa full, hoặc tách kênh cho 2 cụm loa riêng, tối ưu bố trí sân khấu và không gian
-
Lợi ích: linh hoạt nâng cấp, có thể dùng 1 kênh cho full và 1 kênh cho sub trong các cấu hình phù hợp, giúp tối ưu ngân sách và hiệu quả
-
Lợi ích: phù hợp tiêu chuẩn lắp rack, dễ đồng bộ với mixer, crossover, DSP, equalizer trong tủ máy chuyên nghiệp
-
-
Đặc điểm 3: Vận hành đa chế độ Stereo, Parallel, Bridge Mono
-
Lợi ích: Stereo phục vụ cấu hình phổ biến nhất, tối ưu cho dàn âm thanh sự kiện và hội trường
-
Lợi ích: Parallel giúp chia tín hiệu tiện lợi khi cần hai kênh cùng nhận một nguồn tín hiệu, giảm thao tác đấu nối, tối ưu set up nhanh
-
Lợi ích: Bridge Mono cho phép dồn công suất để đánh sub cần lực, tăng độ “đã” khi trình diễn, phù hợp hệ thống cần một kênh công suất cực lớn
-
-
Đặc điểm 4: Công suất lớn, thiên hướng “kéo khỏe” cho sub và loa sân khấu
-
Lợi ích: phù hợp nhu cầu cục đẩy công suất đánh sub mạnh, hỗ trợ tái tạo dải trầm chắc, xuống sâu, kiểm soát tốt khi mở lớn
-
Lợi ích: kéo loa full công suất cao với độ động tốt, giữ tiếng không bị mỏng khi sân khấu đông người và không gian lớn
-
Lợi ích: đáp ứng các bài toán âm thanh cần SPL cao như sự kiện ngoài trời, bar club, sân khấu lưu động, giúp hệ thống chơi “dày” và ổn định
-
-
Đặc điểm 5: Limiter chống clipping, giảm méo khi đẩy lớn
-
Lợi ích: hạn chế đỉnh tín hiệu gây vỡ tiếng, giúp âm thanh sạch hơn khi vận hành gần ngưỡng công suất
-
Lợi ích: giảm rủi ro cháy treble và hư coil loa do tín hiệu méo dạng clipping, nhất là khi người dùng tăng gain quá tay
-
Lợi ích: tăng độ an toàn cho hệ thống trong môi trường biểu diễn thực tế, nơi mức tín hiệu có thể dao động mạnh theo chương trình
-
-
Đặc điểm 6: High-pass filter lựa chọn 30Hz hoặc 50Hz cho kiểm soát dải trầm
-
Lợi ích: cắt siêu trầm không cần thiết để giảm quá tải, giúp ampli và loa hoạt động nhẹ hơn khi đánh lớn
-
Lợi ích: giảm ù nền, giảm rung sàn và hạn chế “lụp bụp” do tín hiệu thấp tần ngoài vùng làm việc của loa
-
Lợi ích: tối ưu hiệu quả cho từng hệ loa, 30Hz phù hợp khi muốn giữ độ sâu, 50Hz phù hợp khi cần gọn tiếng và an toàn hơn cho nhiều cấu hình
-
-
Đặc điểm 7: Mạch khuếch đại hiệu suất cao theo hướng chuyên nghiệp
-
Lợi ích: tối ưu hiệu suất vận hành, giảm thất thoát nhiệt khi chạy lâu, phù hợp lịch diễn và vận hành liên tục
-
Lợi ích: giữ độ ổn định khi tải nặng, giảm nguy cơ hụt lực khi đánh sub liên tục ở mức âm lượng lớn
-
Lợi ích: tăng độ bền linh kiện nhờ kiểm soát nhiệt và phân bổ công suất tốt, giảm rủi ro tụt áp nội khi chơi dài chương trình
-
-
Đặc điểm 8: Hệ thống bảo vệ đa lớp cho ampli và loa
-
Lợi ích: bảo vệ khi ngắn mạch, quá nhiệt, DC bất thường, tín hiệu ngoài dải, giúp hạn chế sự cố chết kênh hoặc hư loa
-
Lợi ích: tăng độ an tâm cho kỹ thuật viên khi vận hành ở môi trường khắc nghiệt như ngoài trời, nguồn điện dao động, tải loa thay đổi
-
Lợi ích: giảm chi phí rủi ro, hạn chế downtime do sự cố, đặc biệt quan trọng với dàn âm thanh chạy show, chạy event
-
-
Đặc điểm 9: Hệ thống làm mát quạt biến thiên theo nhiệt, tối ưu độ bền khi hoạt động liên tục
-
Lợi ích: quạt tự điều chỉnh tốc độ theo mức nhiệt, giúp cân bằng giữa làm mát và độ ồn, phù hợp cả không gian biểu diễn lẫn lắp đặt rack
-
Lợi ích: duy trì nhiệt độ làm việc ổn định cho sò công suất và linh kiện nguồn, tăng tuổi thọ và độ bền trong vận hành dài giờ
-
Lợi ích: hỗ trợ giữ hiệu năng ổn định, hạn chế tình trạng sụt lực do nóng máy khi đánh sub và kéo loa lớn liên tục
-
-
Đặc điểm 10: Kết nối vào ra đa dạng, thuận tiện cho set up sân khấu và lắp đặt công trình
-
Lợi ích: input XLR và TRS giúp tương thích tốt với mixer, DSP, crossover phổ biến, giảm nhiễu khi đi dây dài trong sân khấu
-
Lợi ích: có tùy chọn cọc đấu dây phù hợp lắp đặt cố định, tăng độ chắc chắn và gọn gàng cho tủ máy công trình
-
Lợi ích: output Speakon và cọc loa hỗ trợ nhiều kiểu đấu nối, tối ưu cho kỹ thuật viên khi triển khai nhanh, đảm bảo tiếp xúc tốt khi chạy công suất lớn
-
-
| Hạng mục | Thông số |
-
|—|—|
-
| Loại ampli | 2 kênh, Class H |
-
| Chế độ hoạt động | Stereo / Parallel / Bridge Mono |
-
| Công suất Stereo (FTC 20Hz–20kHz, THD 0.1%) | 8Ω: 1420W/kênh; 4Ω: 2180W/kênh; 2Ω: 2600W/kênh |
-
| Công suất Stereo (EIA 1kHz) | 8Ω: 1500W/kênh (THD 0.1%); 4Ω: 2400W/kênh (THD 0.1%); 2Ω: 3000W/kênh (THD 1%) |
-
| Công suất Bridge Mono | 8Ω (FTC 20Hz–20kHz, THD 0.1%): 4000W; 8Ω (EIA 1kHz, THD 0.1%): 4800W; 4Ω (EIA 1kHz, THD 1%): 6000W |
-
| Độ méo SMPTE-IM | < 0.02% |
-
| Độ méo điển hình | 20Hz–20kHz: mức -10dB dưới công suất định mức < 0.02%; 1kHz trở xuống: full công suất định mức < 0.02% |
-
| Dải tần đáp ứng | 20Hz–20kHz (+0/-1dB, 8Ω, bypass LF filter); 5Hz–50kHz (+0/-3dB, 8Ω, bypass LF filter) |
-
| Damping Factor | > 250 @ 8Ω |
-
| Tỉ số S/N (unweighted) | 100dB dưới mức output định mức (20Hz–20kHz, tải 8Ω) |
-
| Độ nhạy ngõ vào | 1.42 Vrms cho 1000W vào 8Ω |
-
| Gain điện áp | 41x (36dB) |
-
| Trở kháng ngõ vào | 20kΩ balanced; 10kΩ unbalanced |
-
| High-pass filter | Bật/tắt; chọn 30Hz hoặc 50Hz |
-
| Limiter | Clip Limiter bật/tắt độc lập theo kênh |
-
| Điều khiển mặt trước | Power; Gain CH1/CH2 (41 nấc) |
-
| Điều khiển mặt sau | DIP switch 12 chế độ (lọc, limiter, chọn chế độ chạy); Grounding/Floating |
-
| Circuit Breaker | Nút nhấn bảo vệ (mỗi kênh 1 cái) |
-
| Kết nối ngõ vào | XLR; 6.35mm TRS; Barrier strip |
-
| Kết nối ngõ ra | Binding post; Speakon |
-
| Làm mát | Quạt biến thiên theo nhiệt, luồng gió rear-to-front |
-
| Nguồn điện | 100–120VAC hoặc 220–240VAC (±10%), 50/60Hz |
-
| CB nguồn theo phiên bản | Bản 100/120V: 20A; Bản 230V: 10A |
-
| Kích thước (W×H×D) | 482.6 × 133.5 × 376 mm |
-
| Chiều cao rack | 3U |
-
| Khối lượng | 28.2 kg |
6) Hướng dẫn sử dụng chi tiết AMPLY NGUỒN XUYẾN PHONIC XP 6000
-
Chuẩn bị trước khi vận hành
-
Đặt AMPLY NGUỒN XUYẾN PHONIC XP 6000 trong tủ rack hoặc vị trí thông thoáng, đảm bảo luồng gió trước – sau không bị che chắn
-
Kiểm tra nguồn điện phù hợp điện áp của máy, sử dụng ổ cắm và dây nguồn chịu tải cao, tránh dùng chung ổ với thiết bị công suất lớn khác
-
-
Kết nối tín hiệu đầu vào
-
Kết nối mixer, DSP hoặc crossover vào cổng XLR hoặc TRS 6.35mm để đảm bảo tín hiệu cân bằng, hạn chế nhiễu
-
Trường hợp lắp đặt cố định, có thể sử dụng cọc đấu dây để tín hiệu chắc chắn và gọn gàng hơn
-
-
Kết nối loa đầu ra
-
Sử dụng cổng Speakon hoặc cọc loa tùy theo hệ thống dây loa đang dùng
-
Đảm bảo trở kháng loa phù hợp với chế độ chạy đã chọn, kiểm tra kỹ cực tính loa để tránh lệch pha
-
-
Chọn chế độ hoạt động phù hợp
-
Stereo dùng khi đánh hai cụm loa riêng biệt trái và phải
-
Parallel dùng khi cần hai kênh nhận cùng một tín hiệu đầu vào
-
Bridge Mono dùng khi cần dồn công suất đánh sub hoặc một cụm loa công suất lớn, lưu ý trở kháng loa tối thiểu theo khuyến nghị
-
-
Thiết lập limiter và bộ lọc
-
Bật Clip Limiter để hạn chế clipping, bảo vệ loa khi chơi lớn
-
Chọn High-pass filter 30Hz hoặc 50Hz tùy cấu hình loa nhằm giảm quá tải dải siêu trầm và giúp hệ thống sạch tiếng hơn
-
-
Vận hành và tinh chỉnh
-
Vặn gain về mức thấp trước khi bật nguồn, sau đó tăng dần đến mức mong muốn
-
Theo dõi đèn tín hiệu, clip và protect để điều chỉnh phù hợp, tránh để đèn clip sáng liên tục trong thời gian dài
-
-
Tắt máy và bảo quản
-
Giảm gain về mức thấp trước khi tắt nguồn
-
Để quạt ngừng hẳn và máy nguội trước khi di chuyển, giúp tăng tuổi thọ linh kiện
-
7) Một vài câu hỏi và đáp về AMPLY NGUỒN XUYẾN PHONIC XP 6000
-
Câu hỏi 1: AMPLY NGUỒN XUYẾN PHONIC XP 6000 có phù hợp để đánh sub công suất lớn không
-
Trả lời: AMPLY NGUỒN XUYẾN PHONIC XP 6000 rất phù hợp để đánh sub nhờ nguồn xuyến dòng lớn, công suất cao và khả năng chạy Bridge Mono, giúp dải trầm mạnh, chắc và kiểm soát tốt
-
-
Câu hỏi 2: Khi nào nên bật High-pass filter trên AMPLY NGUỒN XUYẾN PHONIC XP 6000
-
Trả lời: Nên bật High-pass filter khi đánh loa full hoặc sub trong môi trường dễ ù rền, giúp cắt dải siêu trầm không cần thiết, giảm quá tải cho loa và ampli, tăng độ bền hệ thống
-
-
Câu hỏi 3: AMPLY NGUỒN XUYẾN PHONIC XP 6000 có an toàn khi chạy liên tục nhiều giờ không
-
Trả lời: AMPLY NGUỒN XUYẾN PHONIC XP 6000 được thiết kế cho môi trường chuyên nghiệp, có quạt làm mát biến thiên theo nhiệt và hệ thống bảo vệ đa lớp, phù hợp vận hành liên tục nhiều giờ nếu lắp đặt và sử dụng đúng kỹ thuật
-