Mục Lục
- 1 1) Mô tả PreSonus AudioBox Go – USB-C Audio Interface
- 2 2) Đặc điểm của PreSonus AudioBox Go – USB-C Audio Interface
- 3 3) Lợi ích khi bạn mua PreSonus AudioBox Go – USB-C Audio Interface
- 4 4) Ứng dụng của PreSonus AudioBox Go – USB-C Audio Interface
- 5 5) Thông số kỹ thuật của PreSonus AudioBox Go – USB-C Audio Interface
- 6 6) Lập bảng so sánh với các sản phẩm tương đương
- 7 7) Hướng dẫn sử dụng PreSonus AudioBox Go – USB-C Audio Interface📦 Bước 1: Chuẩn bị trước khi cắm
1) Mô tả PreSonus AudioBox Go – USB-C Audio Interface

🎛️ PreSonus AudioBox Go – USB-C Audio Interface là soundcard thu âm 2 in 2 out siêu nhỏ gọn, tối ưu cho nhu cầu thu vocal, thu guitar, podcast, livestream và làm nhạc tại nhà lẫn mang đi. Điểm mạnh của PreSonus AudioBox Go nằm ở triết lý “cắm là thu”: kết nối USB-C tiện lợi, cấp nguồn trực tiếp qua cổng USB, thao tác đơn giản nhưng vẫn cho chất lượng thu âm rõ ràng, sạch nền, dễ kiểm soát.
✨ Với PreSonus AudioBox Go, bạn có thể thu cùng lúc 1 micro và 1 nhạc cụ (guitar/bass) để làm demo, cover, thu bài hát, thu voice-over, hoặc dựng nội dung video ngắn. Cấu hình 2×2 giúp PreSonus AudioBox Go vừa đủ cho cá nhân, home studio và nhu cầu sáng tạo nội dung, không dư thừa phức tạp nhưng vẫn đầy đủ những thứ quan trọng nhất để ra bản thu “nghe đã tai”.
🎧 Trải nghiệm thực tế khi dùng PreSonus AudioBox Go rất “đã” ở chỗ có núm Mix hỗ trợ nghe monitoring trực tiếp: bạn vừa nghe tiếng mình thu, vừa nghe nhạc nền từ máy tính, giảm cảm giác trễ khi thu vocal/guitar. Khi cần thu micro condenser, PreSonus AudioBox Go có sẵn 48V phantom để cấp nguồn, giúp bạn mở rộng lựa chọn micro và nâng chất lượng thu âm.
🚀 Về giá trị mang lại, PreSonus AudioBox Go giúp người mới bắt đầu thu âm có ngay một nền tảng đúng chuẩn: thu sạch hơn micro cắm thẳng máy, dễ cân chỉnh gain, kiểm soát âm lượng tai nghe/loa monitor rõ ràng, và tạo thói quen làm việc “chuẩn studio” ngay từ đầu. PreSonus AudioBox Go cũng là lựa chọn hợp lý cho người làm content cần một USB-C audio interface gọn, bền, dễ mang theo, cắm laptop là chạy, đỡ rườm rà setup.
🔎 Từ khóa bán hàng quan trọng cho nhu cầu tìm kiếm: PreSonus AudioBox Go, soundcard PreSonus AudioBox Go, PreSonus AudioBox Go USB-C, audio interface 2in2out, soundcard thu âm USB-C, soundcard thu âm podcast, soundcard livestream, soundcard thu vocal guitar.
2) Đặc điểm của PreSonus AudioBox Go – USB-C Audio Interface
-
🎙️ 1 cổng Mic/Line combo linh hoạt
-
Lợi ích: cắm micro XLR để thu vocal hoặc cắm line để nhận tín hiệu từ nhạc cụ/thiết bị khác, tối ưu cho setup gọn nhẹ với PreSonus AudioBox Go
-
🎸 1 cổng Instrument riêng cho guitar/bass
-
Lợi ích: thu DI guitar/bass trực tiếp vào PreSonus AudioBox Go, dễ mix, dễ dùng plugin amp sim, phù hợp cover và làm nhạc
-
⚡ Phantom 48V cho micro condenser
-
Lợi ích: mở rộng lựa chọn micro thu vocal/podcast chất lượng cao, giúp PreSonus AudioBox Go đáp ứng cả nhu cầu nâng cấp về sau
-
🎧 Núm Mix hỗ trợ monitoring trực tiếp
-
Lợi ích: giảm cảm giác trễ khi thu, dễ canh nhịp và cảm xúc, đặc biệt hữu ích khi thu vocal/guitar với PreSonus AudioBox Go
-
🔊 Main Out 2 ngõ TRS balanced cho loa monitor
-
Lợi ích: kết nối loa kiểm âm ổn định, giảm nhiễu, phù hợp dựng nhạc và hậu kỳ nội dung
-
🎚️ Núm Gain dễ chỉnh, có cảnh báo clip
-
Lợi ích: kiểm soát mức thu nhanh, tránh vỡ tiếng, giúp bản thu sạch và dễ xử lý hơn khi dùng PreSonus AudioBox Go
-
🧠 Chất lượng ghi âm tối đa 24-bit/96kHz
-
Lợi ích: thu chi tiết, dải động tốt, phù hợp từ thu demo đến sản phẩm nội dung nghiêm túc, nâng chất lượng audio rõ rệt
-
🔌 Kết nối USB-C, cấp nguồn qua cổng USB (bus-powered)
-
Lợi ích: gọn nhẹ, không cần nguồn rời, mang đi làm việc linh hoạt, đúng chất “mobile recording” của PreSonus AudioBox Go
-
📱 Tối ưu cho nhu cầu thu âm cá nhân và sáng tạo nội dung
-
Lợi ích: setup nhanh cho podcast, voice-over, livestream, quay video, giúp PreSonus AudioBox Go trở thành “vũ khí” làm content hằng ngày
-
🧩 Thiết kế siêu nhỏ gọn, dễ bỏ balo
-
Lợi ích: phù hợp musician di chuyển, creator làm việc nhiều địa điểm, tối ưu không gian bàn làm việc nhỏ

3) Lợi ích khi bạn mua PreSonus AudioBox Go – USB-C Audio Interface
-
✅ Thu âm vocal rõ hơn, sạch hơn micro cắm thẳng máy
-
PreSonus AudioBox Go giúp tín hiệu thu vào ổn định, gain chủ động, hạn chế nhiễu nền và méo tiếng. Khi thu vocal, bạn dễ kiểm soát khoảng động và độ sạch, nhờ đó giọng hát nổi hơn, ít phải “cứu” bằng xử lý hậu kỳ
-
✅ Thu guitar/bass DI tiện, dễ phối khí và mix
-
Với PreSonus AudioBox Go, bạn thu guitar/bass trực tiếp, sau đó dùng amp sim, IR, hiệu ứng để tạo màu. Lợi ích là linh hoạt chỉnh tone sau khi thu, phù hợp làm nhạc, cover, chơi live stream cần tiếng gọn, rõ
-
✅ Monitoring dễ chịu hơn, giảm cảm giác trễ khi thu
-
Núm Mix trên PreSonus AudioBox Go cho phép cân bằng giữa tiếng bạn đang thu và nhạc nền từ máy. Khi thu vocal, bạn nghe rõ mình hơn; khi thu guitar, bạn bắt nhịp chắc hơn, giảm sai nhịp, giảm tâm lý “đánh/ hát bị trễ”
-
✅ Setup nhanh cho podcast, voice-over, video content
-
PreSonus AudioBox Go sinh ra cho creator: cắm micro, bật 48V khi cần, chỉnh gain, cắm tai nghe là làm việc. Lợi ích là quy trình gọn, ít lỗi vặt, lên tiếng nhanh, phù hợp nhịp làm nội dung liên tục
-
✅ Làm việc chuyên nghiệp với loa kiểm âm
-
Main Out balanced giúp bạn kết nối loa monitor ổn định. Khi dựng nhạc, chỉnh EQ, cân vocal, xử lý nền, PreSonus AudioBox Go giúp bạn nghe “đúng hơn”, quyết định mix chính xác hơn, sản phẩm đầu ra nghe tốt trên nhiều thiết bị
-
✅ Đầu tư một lần, dùng dài: dễ nâng cấp micro và workflow
-
Có phantom 48V, có combo input, có instrument input, PreSonus AudioBox Go không chỉ hợp người mới mà còn hợp người nâng dần thiết bị. Bạn có thể lên micro condenser, thêm preamp/thiết bị line, vẫn dùng PreSonus AudioBox Go như trung tâm thu âm
-
✅ Tối ưu không gian và tính di động
-
Kích thước nhỏ giúp PreSonus AudioBox Go đặt gọn trên bàn, không rối dây. Mang đi làm việc, mang đi biểu diễn/thu live session cũng tiện. Đây là lợi ích rất lớn cho người có bàn làm việc nhỏ hoặc hay di chuyển
-
✅ Đẩy mạnh hiệu quả bán hàng online cho creator và musician
-
Khi âm thanh video/podcast/livestream tốt hơn, nội dung giữ người xem tốt hơn. PreSonus AudioBox Go gián tiếp giúp tăng chất lượng kênh, tăng uy tín cá nhân/doanh nghiệp, tăng tỉ lệ chuyển đổi khi bán hàng hoặc xây thương hiệu
4) Ứng dụng của PreSonus AudioBox Go – USB-C Audio Interface
🎤 Thu vocal tại nhà: thu bài hát, thu cover, thu voice guide, thu bè
🎸 Thu guitar/bass: thu DI, thu riff, thu demo ý tưởng, làm nhạc với plugin amp sim
🎙️ Podcast và voice-over: thu giọng nói rõ, ít nhiễu, dễ set level, phù hợp làm series nội dung dài
📹 Làm video YouTube/TikTok/Reels: thu tiếng lời bình, thu nhạc cụ, dựng video có âm thanh sạch
🔴 Livestream bán hàng/giải trí: nâng chất lượng tiếng micro, kiểm soát âm lượng tai nghe, giảm hú rít do setup gọn gàng
🧑🏫 Dạy học online: dạy nhạc, dạy thanh nhạc, dạy sản xuất âm nhạc, họp/zoom cần tiếng rõ ràng
🎧 Nghe kiểm âm và chỉnh sửa audio: kết nối tai nghe và loa monitor để dựng nhạc, hậu kỳ video, làm podcast
🎼 Sáng tác di động: mang laptop + PreSonus AudioBox Go đi cà phê, studio thuê theo giờ, phòng tập để ghi lại ý tưởng nhanh
5) Thông số kỹ thuật của PreSonus AudioBox Go – USB-C Audio Interface
-
📌 Chuẩn ghi âm: 24-bit
-
Ý nghĩa: tăng độ chi tiết và dải động, giúp bản thu sạch, ít hạt, dễ xử lý EQ/nén/hiệu ứng khi hậu kỳ
-
📌 Tần số lấy mẫu tối đa: 96 kHz
-
Ý nghĩa: ghi lại dải tần và chi tiết tốt hơn khi cần, phù hợp thu vocal/guitar rõ nét, giảm hiện tượng răng cưa khi xử lý plugin
-
📌 Kết nối: USB-C (tương thích USB 2.0)
-
Ý nghĩa: cắm nhanh, phổ biến trên laptop hiện đại, truyền dữ liệu ổn định cho nhu cầu thu âm và playback hằng ngày
-
📌 Số kênh: 2 vào 2 ra (2×2)
-
Ý nghĩa: thu đồng thời 2 nguồn âm (ví dụ micro + guitar), phát ra 2 kênh stereo cho loa/monitor, đúng nhu cầu thu âm cá nhân tối ưu
-
📌 Ngõ vào: 1 Mic/Line combo + 1 Instrument
-
Ý nghĩa: linh hoạt cho đa số tình huống thu âm phổ biến, tối ưu cho creator vừa thu giọng vừa thu nhạc cụ
-
📌 Phantom power: 48V
-
Ý nghĩa: dùng được micro condenser, nâng cấp chất lượng thu vocal/podcast rõ rệt, mở rộng lựa chọn micro theo ngân sách
-
📌 Kích thước (Rộng x Sâu x Cao): 108 x 84 x 44 mm
-
Ý nghĩa: cực kỳ gọn, đặt bàn không chiếm chỗ, mang đi nhẹ nhàng, đúng tinh thần “Go” của PreSonus AudioBox Go
-
📌 Trọng lượng: khoảng 0.24 kg
-
Ý nghĩa: nhẹ, dễ bỏ balo, phù hợp làm việc di động, livestream, thu âm ở nhiều địa điểm mà không ngại hành lý
6) Lập bảng so sánh với các sản phẩm tương đương
| Tiêu chí | PreSonus AudioBox Go – USB-C Audio Interface | Focusrite Scarlett Solo (2in/2out) | Behringer UMC22 (2in/2out) | M-Audio M-Track Solo (2in/2out) |
|---|---|---|---|---|
| Định hướng | Siêu nhỏ gọn, thu âm di động, creator | Âm sạch, phổ biến, thương hiệu mạnh | Giá rẻ, cơ bản | Giá tốt, dễ dùng |
| Kết nối | USB-C | USB (thường USB-C/USB-A tùy đời) | USB | USB |
| Input | 1 Mic/Line combo + 1 Instrument | 1 Mic + 1 Instrument | 1 Mic + 1 Instrument | 1 Mic + 1 Instrument |
| Phantom 48V | Có | Có | Có (tùy phiên bản/thiết kế) | Có |
| Monitoring | Có núm Mix tiện monitoring | Có direct monitor (tùy đời) | Direct monitor cơ bản | Direct monitor cơ bản |
| Điểm mạnh nổi bật | Gọn, tiện, đúng nhu cầu content, dễ mang đi | Tiếng sạch, hệ sinh thái phổ biến | Rẻ, phù hợp nhập môn | Giá tốt, hợp học thu âm |
| Phù hợp nhất | Creator cần nhỏ gọn, thu nhanh, mang đi | Người muốn nền tảng lâu dài, ổn định | Người cần tối giản chi phí | Người mới bắt đầu, nhu cầu cơ bản |
🎯 Kết luận tư vấn nhanh: nếu ưu tiên “gọn nhẹ, cơ động, cắm là làm việc” để thu vocal, thu guitar, podcast, livestream, thì PreSonus AudioBox Go – USB-C Audio Interface là lựa chọn rất hợp lý. Nếu bạn thiên về hệ sinh thái phổ biến và nâng cấp lâu dài theo cộng đồng rộng, Scarlett Solo thường được cân nhắc. Còn nếu cần tối thiểu chi phí để bắt đầu, UMC22 hoặc M-Track Solo phù hợp hơn, nhưng độ hoàn thiện trải nghiệm có thể không “mượt” bằng PreSonus AudioBox Go ở tính cơ động và thao tác tối giản.
7) Hướng dẫn sử dụng PreSonus AudioBox Go – USB-C Audio Interface
📦 Bước 1: Chuẩn bị trước khi cắm
-
Chuẩn bị dây USB-C đi kèm (hoặc dây phù hợp)
-
Chuẩn bị micro XLR nếu thu vocal, hoặc dây 6.35mm nếu thu guitar/bass
-
Chuẩn bị tai nghe hoặc loa monitor để nghe kiểm âm
🔌 Bước 2: Kết nối PreSonus AudioBox Go với máy tính
-
Cắm USB-C từ PreSonus AudioBox Go vào máy tính
-
PreSonus AudioBox Go sẽ được cấp nguồn trực tiếp qua USB, không cần adapter
🎙️ Bước 3: Kết nối nguồn âm vào đúng cổng
-
Thu vocal bằng micro: cắm micro XLR vào cổng Mic/Line combo
-
Thu nhạc cụ: cắm guitar/bass vào cổng Instrument 6.35mm
-
Lưu ý: luôn giảm Gain xuống trước khi cắm/rút để tránh “bụp” loa/tai nghe
⚡ Bước 4: Bật 48V khi dùng micro condenser
-
Nếu bạn dùng micro condenser, nhấn bật 48V trên PreSonus AudioBox Go
-
Nếu dùng micro dynamic, thường không cần 48V
-
Thói quen an toàn: tắt 48V trước khi rút/cắm micro để bảo vệ thiết bị
🎚️ Bước 5: Chỉnh Gain để không vỡ tiếng
-
Vừa nói/hát/chơi ở mức to nhất dự kiến, vừa tăng Gain từ từ
-
Quan sát đèn clip: nếu đèn clip báo thường xuyên, giảm Gain xuống
-
Mục tiêu: tín hiệu đủ lớn nhưng không chạm ngưỡng clip, giúp bản thu sạch và dễ mix
🎧 Bước 6: Set monitoring với núm Mix (cực quan trọng khi thu)
-
Khi thu vocal/guitar: xoay Mix về phía Input để nghe trực tiếp tiếng đang thu rõ hơn, giảm cảm giác trễ
-
Khi nghe lại để kiểm tra take: xoay Mix về phía Playback để nghe âm từ máy tính/DAW
-
Mẹo thực tế: thu vocal thường cần Input nhiều hơn, nhưng vẫn giữ Playback vừa đủ để bắt nhịp
🔊 Bước 7: Kết nối tai nghe và loa monitor
-
Cắm tai nghe vào cổng Headphone để nghe chi tiết khi thu
-
Nếu dùng loa kiểm âm: cắm 2 dây TRS từ Main Out L/R ra loa monitor
-
Khi dùng loa: luôn hạ volume trước, rồi tăng dần để tránh sốc âm
🖥️ Bước 8: Thiết lập trong phần mềm thu âm (DAW)
-
Chọn thiết bị audio input/output là “PreSonus AudioBox Go” trong cài đặt âm thanh của DAW
-
Tạo track Vocal (Input 1) và track Guitar (Input 2) nếu thu đồng thời
-
Chọn sample rate phù hợp: 48 kHz thường hợp video, 44.1 kHz hợp nhạc, 96 kHz khi cần chất lượng cao hơn
🧼 Bước 9: Bảo dưỡng và thói quen dùng hằng ngày để bền
-
Tránh rút cắm USB liên tục khi đang bật loa to
-
Tắt 48V trước khi tháo micro
-
Cuộn dây gọn, tránh gập gãy đầu jack
-
Bảo quản PreSonus AudioBox Go nơi khô ráo, tránh ẩm và va đập mạnh
-
Vệ sinh nhẹ bằng khăn khô, không dùng hóa chất mạnh lên bề mặt
🔥 Gợi ý workflow hiệu quả cho nhaccuonline.com khi tư vấn khách
-
Thu vocal: micro condenser + bật 48V + chỉnh gain vừa đủ + Mix nghiêng về Input + tai nghe closed-back
-
Thu guitar: cắm Input 2 Instrument + chỉnh gain + dùng amp sim trong DAW + nghe qua tai nghe để kiểm soát noise
-
Podcast: micro dynamic hoặc condenser + set gain ổn + Mix cân bằng Input/Playback + limiter nhẹ để tiếng đều


